NHÀ VĂN NGUYỄN KHẢI - TỪ
NIỀM TIN ĐẾN TỰ VẤN LÒNG
Trong hành trình văn học của Nguyễn Khải, người đọc dễ nhận ra hai chặng rõ rệt: Một thời kỳ của niềm tin chắc nịch, và một thời kỳ của những câu hỏi tự vấn chính mình.
Ở
chặng đầu, Nguyễn Khải viết với sự xác tín gần như tuyệt đối. Những trang văn của
ông mang hơi thở của một thời mà mọi giá trị dường như đã được định nghĩa sẵn.
Nhân vật thường được đặt vào những tuyến đối lập rõ ràng; cái đúng, cái sai ít
khi bị xáo trộn. Ông viết nhiều, viết đều, và viết với một cảm giác “đứng trong
dòng chảy lớn”. Chính điều đó tạo nên sức mạnh cho văn chương ông: Mạch lạc, chặt
chẽ, giàu tính định hướng. Nhưng cũng từ đó, văn của ông thời kỳ này ít có khoảng
lặng; nơi con người được hiện ra trong sự phức tạp, đa chiều.
Càng
về sau, giọng văn ấy càng chùng xuống. Không còn những khẳng định dứt khoát,
Nguyễn Khải bắt đầu nhìn lại. Trong những bài viết cuối đời, đặc biệt trên Tạp
chí Văn Nghệ và in lại trong: Đi tìm cái tôi đã mất, ông đã để lại một đoạn văn
khiến nhiều người đọc phải dừng lại và suy ngẫm:
“Một
thời chúng tôi đã sống và viết trong một không khí mà sự thật không được nói
ra, người ta quen nói khác đi, nói theo yêu cầu… Lâu dần thành quen… Nói mà
không thấy ngượng, nói mà không còn biết xấu hổ…”
Đoạn
văn ấy không phải là lời phán xét ai khác, mà là một cách tự vấn và tự nhận ra
mình. Nó làm sáng rõ hơn mọi phân tích: Đằng sau những trang viết từng rất
“đúng”, hóa ra vẫn có những điều còn ẩn khuất chưa dám nói hết. Và điều đáng
chú ý nhất là ông nhận ra điều đó khi đã đi gần trọn một đời người.
Từ
đây, văn Nguyễn Khải đổi khác. Ông không còn viết để khẳng định, mà viết để hiểu.
Không còn dựng những hình mẫu được định sẵn; mà trở về với những con người cụ
thể, cuộc sống thực tế, với những giằng co nội tâm. Sự ân hận, nếu có, không được
nói thành lời lớn; mà thấm vào từng câu chữ, từng khoảng ngập ngừng.
Hành
trình ấy khiến Nguyễn Khải trở thành một trường hợp đặc biệt. Một thời tin tưởng
tuyệt đối, cuối đời từng trải ông đã can
đảm nhìn lại mình và niềm tin đó. Trong
văn chương, sự thay đổi không phải là phủ định quá khứ, mà là mở rộng nhận thức.
Và chính ở đoạn cuối đời, khi ông viết chậm lại, lắng hơn, người đọc mới thấy
rõ một Nguyễn Khải gần với con người thật nhất, một người đã đi qua nhiều lớp
sương mù của thời đại, để rồi tự hỏi mình: Đâu là điều có thể giữ lại như một sự
thật?
NHỮNG SUY NGHĨ KHÔNG HỢP
THỜI NHƯNG LƯU LẠI MUÔN ĐỜI CỦA MAKXIM GORKY
Trong
lịch sử văn học Nga, Gorky không chỉ là một nhà văn của những kiếp người cùng
khổ; mà còn là một lương tri bất an trước thời cuộc. Cuộc đời ông khởi đi từ
đáy sâu: Mồ côi cha từ nhỏ, bị đẩy vào vòng xoáy của nghèo đói, bạo lực gia
đình và những năm tháng lang bạt khắp nước Nga. Từ bến tàu, xưởng thợ, đến quán
ăn tồi tàn, ông sống như chính những nhân vật mà sau này ông viết. Cái nhìn của
Gorky vì thế không vay mượn từ lý thuyết, mà bật lên từ trải nghiệm và cay đắng;
đúng như bút danh ông chọn.
Trong
các truyện ngắn đầu tay, như Chelkash hay vở kịch The Lower Depths, Gorky dựng
lên một thế giới nơi con người bị đẩy xuống tận cùng nhưng vẫn le lói phẩm giá.
Ông từng để nhân vật thốt lên: “Con người nghe thật kiêu hãnh!” Một câu nói tưởng
như đơn giản; nhưng là tuyên ngôn xuyên suốt: Dẫu ở dưới đáy xã hội, con người
vẫn không thể bị tước đoạt hoàn toàn nhân tính.
Tuy
nhiên, giá trị đặc biệt của Gorky không chỉ nằm ở lòng trắc ẩn, mà ở sự phản biện.
Khi cuộc cách mạng Nga bùng nổ, nhiều trí thức say sưa với viễn cảnh đổi đời,
thì Gorky lại tỏ ra dè dặt. Trong tập Untimely Thoughts, ông viết những dòng
“không hợp thời” Không hợp với không khí
cuồng nhiệt của cách mạng. Ông cảnh báo: Bạo lực không thể là nền móng của tự
do; và sự phá hủy văn hóa sẽ để lại những vết thương lâu dài.
Có
đoạn ông thẳng thắn: “Chúng ta đang tiêu diệt những giá trị mà chính chúng ta
chưa kịp hiểu hết.” Đó không phải lời phản bội cách mạng, mà là tiếng nói của một
trí thức không chấp nhận bị cuốn trôi trong đám đông.
Ở
tiểu thuyết Mother, Gorky ca ngợi sức mạnh thức tỉnh của quần chúng; nhưng ở
các tạp văn thời nội chiến, ông lại lo ngại chính quần chúng khi bị kích động
có thể trở thành công cụ của hủy diệt. Sự mâu thuẫn này không phải là yếu đuối,
mà là dấu hiệu của một tư duy trung thực: Ông không thần thánh hóa bất kỳ lực
lượng nào, kể cả lực lượng mà ông từng ủng hộ.
Nhìn
lại, những “suy nghĩ không hợp thời” của Gorky lại chính là phần còn lại lâu bền
nhất. Khi tiếng súng đã im, khi những khẩu hiệu phai nhạt, thì câu hỏi ông đặt
ra vẫn còn nguyên giá trị: Con người có thực sự trở nên tự do hơn, hay chỉ thay
một xiềng xích này bằng một xiềng xích khác?
Gorky,
từ đáy sâu cuộc đời mình, đã nhìn thấy điều mà nhiều người đứng trên cao không
thấy: Lịch sử có thể tiến về phía trước; nhưng nếu thiếu lương tri, nó sẽ lặp lại
những sai lầm cũ dưới những cái tên mới. Và chính vì thế, những gì từng bị coi
là “không hợp thời” lại trở thành tiếng vọng cho muôn đời.
LỖ TẤN – TẦM NHÌN XUYÊN THẤU
MỘT XÃ HỘI HỖN LOẠN QUA “AQ CHÍNH TRUYỆN”
Lỗ Tấn,
từ một sinh viên y khoa học ở Nhật Bản; đã sớm nhận ra một sự thật cay đắng: Bệnh
của dân tộc ông không nằm ở thân xác mà nằm ở tinh thần. Ông từ bỏ ống nghe, cầm
bút như một lưỡi dao mổ. Và AQ chính truyện chính là một ca “giải phẫu”, không
gây mê, không khoan nhượng.
AQ
hiện lên như một con người vừa đáng thương vừa đáng sợ. Khi bị đánh đập, thay
vì phản kháng, hắn lập tức tự nhủ: “ Nó đánh ta
cũng như con đánh cha… ta hơn nó một bậc!” Một câu nói tưởng như lố bịch,
nhưng lại lột trần một cơ chế tâm lý phổ biến: Biến thất bại thành “thắng lợi
tinh thần”? Lỗ Tấn không chỉ dựng một nhân vật, mà dựng lên cả một kiểu người
điển hình: Những kẻ đang bị chà đạp
nhưng không ý thức được sự chà đạp ấy.
Bị
kẻ khác bắt nạt, AQ không phản ứng bằng hành động, mà bằng ảo tưởng. Hắn lẩm bẩm:
“Ta vốn là người có danh phận…”? Rồi lại lảng đi, như thể chỉ cần tự nhận như
thế là đủ để giữ thể diện.
Chính
ở đây, Lỗ Tấn đã chạm đến cái lõi: Một xã hội mà con người sống bằng ảo tưởng về
giá trị của mình, thay vì đối diện với thực tại.
Khi
phong trào nổi dậy của tầng lớp nghèo khổ lan đến, AQ bị cuốn theo như một cái
bóng. Hắn không hiểu cách mạng là gì do trình độ; chỉ biết rằng “có biến” thì
phải tham gia. Hắn từng hí hửng: “Phen này thì ta cũng làm nên việc lớn”?!
Nhưng
“việc lớn” ấy là gì, hắn không hề biết. Đám đông chuyển động, AQ bị cuốn theo,
không lý tưởng, không nhận thức, chỉ có sự bốc đồng của một tâm lý bị dồn nén.
Và
rồi, bi kịch đến như một điều tất yếu. AQ bị bắt, bị kết án, bị đưa ra pháp trường.
Trong khoảnh khắc cuối cùng, khi cái chết cận kề, hắn vẫn không tỉnh ngộ. Hắn
nghĩ: “Ta chết thế này là oan uổng… họ không hiểu ta.” Một sự tự biện hộ u mê đến
tận cùng. Không có sự thức tỉnh, không có một giây nhìn lại; chỉ có một niềm
tin mù quáng rằng mình đúng.
Chính
ở đây, tầm nhìn của Lỗ Tấn trở nên đáng sợ. AQ không chết một mình. Hắn là hình
bóng của hàng triệu con người trong những cơn biến động xã hội. Khi lịch sử
Trung Quốc bước vào những cuộc đấu tranh dữ dội, khi những phong trào được dựng
lên bằng sự kích động mâu thuẫn giàu nghèo, thì những “AQ” lại xuất hiện; những
con người tham gia mà không hiểu. Hành động mà không biết mình đang bị kích động
dẫn dắt.
Kết
cục của những cơn cuồng loạn ấy, lịch sử đã chứng kiến: Những thảm kịch, những
cái chết hàng loạt, những chính sách sai lầm đẩy cả xã hội vào bi kịch. Nhưng
điều đáng nói hơn cả không phải là cái chết, mà là trạng thái tinh thần của con
người, vẫn tin mình đúng, vẫn tự ru ngủ, ngay cả khi đang bước vào vực thẳm.
Lỗ
Tấn đã nhìn thấy điều đó từ rất sớm. Ông không chữa bệnh bằng thuốc, mà bằng sự
phơi bày bằng văn chương để cảnh tỉnh người đời. Những câu độc thoại của AQ, tưởng
như buồn cười, thực chất là những nhát dao sắc lạnh mổ xẻ tâm lý dân tộc trung
Hoa thời hỗn loạn và cả sau này.
Và
vì thế, AQ chính truyện không chỉ là một tác phẩm văn học hiện đại. Nó là một tấm
gương, soi vào đó, người ta không chỉ thấy AQ, mà có thể thấy cả chính mình, nếu
còn giữ thói quen tự lừa dối để tồn tại.
VŨ
VIỆT THẮNG

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét