LỜI MỞ ĐẦU
Trong đời sống tinh thần của con người, tình phụ tử có lẽ là một trong những tình cảm vừa gần gũi vừa sâu xa nhất. Nếu tình mẹ thường được hình dung bằng sự dịu dàng, bao bọc và những biểu hiện trực tiếp của yêu thương, thì tình cha nhiều khi lặng lẽ hơn. Cha có thể không thường xuyên nói lời yêu thương, nhưng tình cảm ấy hiện diện trong những năm tháng âm thầm hy sinh, trong sự nghiêm khắc, trong niềm tự hào kín đáo, trong những kỳ vọng dành cho con và trong cả những điều cha muốn trao lại cho con trước khi con bước vào cuộc đời của riêng mình. Bởi thế, viết về tình cha không nhất thiết phải tìm đến những câu chuyện phi thường. Đôi khi, chỉ cần một kỷ niệm nhỏ, một lời dặn, một món quà giản dị hay một tiếng gọi thân thương cũng đủ mở ra cả một thế giới cảm xúc.
Chùm
thơ “Tình cha” của Trần Mỹ Giống, gồm Của hồi môn, Trưởng nam và Càng thương thằng
út, được viết từ chính điểm nhìn của người cha khi hướng về ba người con. Mỗi
bài thơ là một lát cắt riêng của đời sống gia đình, gắn với một người con và một
sắc thái tình cảm khác nhau. Nếu Của hồi môn là lời yêu thương của cha dành cho
người con gái khi con đi lấy chồng, thì Trưởng nam là bức chân dung người con
trai cả qua ánh mắt tự hào, tin tưởng và gửi gắm của cha; còn Càng thương thằng
út lại là dòng hồi tưởng đan xen giữa quá khứ, ước mơ, kỳ vọng và tình thương
dành cho người con út.
Điểm
đáng quý của chùm thơ nằm ở chỗ Trần Mỹ Giống không tìm cách lý tưởng hóa tình
phụ tử bằng những lời lẽ quá lớn lao. Ông lựa chọn ngôn ngữ gần với lời ăn tiếng
nói đời thường: “thằng cả”, “thằng út”, “bảo bối”, “ba lô”, “vợ ngoan”, “trông
mong”... Những từ ngữ tưởng như giản dị ấy lại tạo nên một giọng thơ đặc biệt
thân tình, khiến người đọc có cảm giác đang được nghe một người cha kể về những
đứa con của mình. Chính sự mộc mạc ấy trở thành phương tiện nghệ thuật để những
cảm xúc sâu xa hiện lên tự nhiên, không gượng ép.
Ba
bài thơ cũng cho thấy một điểm nhìn thống nhất về giá trị của con người. Với
người con gái, điều cha có thể trao không phải là của cải mà là “tình yêu trời
biển”. Với người con trai cả, điều làm cha tự hào không phải tiền bạc hay địa vị
mà là sự “lành hiền”, “thật thà”, “không tham”, “chẳng quen nịnh hót”, cùng
trách nhiệm với gia đình và dòng họ. Với người con út, bên cạnh “ước mơ đỗ đạt”,
cha còn nhấn mạnh “tử tế” và “trung hiếu”. Như vậy, phía sau những câu thơ viết
cho từng người con là một hệ giá trị nhất quán: đối với người cha, điều đáng
quý nhất mà con mang theo trong đời không phải là tài sản hay danh vị, mà là
nhân cách, tình nghĩa, trách nhiệm và tình yêu thương.
Đọc
chùm thơ, vì thế, không chỉ là đọc những lời tâm sự riêng tư của một người cha.
Đó còn là cơ hội để nhận ra vẻ đẹp của tình phụ tử trong đời sống: một tình cảm
có thể không ồn ào nhưng bền bỉ; có thể không biểu hiện bằng những lời hoa mỹ
nhưng lại hiện diện trong từng chi tiết nhỏ; có thể bắt đầu từ niềm tự hào, đi
qua kỳ vọng, lo lắng, đôi khi là những khoảng cách giữa ước mơ và thực tế,
nhưng cuối cùng vẫn trở về với tình yêu.
Ba
bài thơ sẽ được lần lượt soi chiếu ở cả phương diện nội dung và nghệ thuật, từ
hình tượng người cha, hình tượng từng người con, mạch cảm xúc, những giá trị
gia đình được gửi gắm đến ngôn ngữ, hình ảnh, nhịp điệu, kết cấu và các thủ pháp
biểu đạt. Qua đó, có thể thấy rõ hơn cách Trần Mỹ Giống biến những câu chuyện rất
đời thường thành những lời thơ có khả năng lưu giữ ký ức gia đình và lay động
người đọc.
I. “CỦA HỒI MÔN” – GIA TÀI LỚN NHẤT CỦA
CHA LÀ TÌNH YÊU DÀNH CHO CON
CỦA HỒI MÔN
Con
đi lấy chồng
không
kiệu xe đón rước.
Cha
chẳng có gì
cho
con làm của hồi môn.
Gia
tài lính cựu –
Chiếc
ba lô sờn tua kỷ niệm
Cha
chỉ có
tình
yêu trời biển
cho
con!
Trong
ba bài thơ của chùm Tình cha, Của hồi môn là bài thơ có dung lượng ngắn nhất
nhưng lại chứa đựng một quan niệm giàu ý nghĩa về tình phụ tử. Chỉ với chín
dòng thơ, Trần Mỹ Giống đã đặt người cha trước một tình huống rất đời thường:
người con gái đi lấy chồng. Từ đó, bài thơ triển khai một sự đối lập tưởng như
giản dị nhưng thực chất mang ý nghĩa tư tưởng sâu sắc: một bên là của cải vật
chất, một bên là tình yêu tinh thần. Qua sự đối lập ấy, nhà thơ khẳng định một
chân lý: món quà lớn nhất mà người cha có thể dành cho con không nhất thiết phải
là tài sản, mà chính là tình yêu, ký ức và những giá trị tinh thần đã được tích
lũy trong suốt một đời.
Câu
mở đầu:
“Con
đi lấy chồng
không
kiệu xe đón rước.”
mang
vẻ tự nhiên như một lời nói trong đời sống. Tác giả không dùng những từ ngữ cầu
kỳ về hôn lễ mà chỉ nói “con đi lấy chồng”. Chính sự giản dị ấy khiến tình huống
thơ trở nên gần gũi. Đó là một bước ngoặt trong đời người con gái: từ mái nhà của
cha mẹ bước sang một mái nhà mới. Trong khoảnh khắc ấy, người cha nghĩ đến điều
mình có thể trao cho con.
Nhưng
câu thơ:
“không
kiệu xe đón rước”
lại
tạo ra một sắc thái rất đặc biệt. “Kiệu xe” là hình ảnh của vật chất, của sự đủ
đầy và vẻ ngoài của một đám cưới. Người cha thẳng thắn thừa nhận con gái không
có một cuộc hôn lễ được đón rước bằng những phương tiện sang trọng. Tuy nhiên,
điều đáng quý là nhà thơ không biến sự thiếu thốn thành lời than vãn. Không có
sự bi lụy, mặc cảm hay trách móc. Câu thơ chỉ ghi nhận một thực tế bằng giọng
bình thản.
Từ
“không” ấy, bài thơ chuyển sang một sự thừa nhận trực tiếp hơn:
“Cha
chẳng có gì
cho
con làm của hồi môn.”
Cụm
từ “chẳng có gì” thoạt nghe có vẻ buồn. Nhưng đây lại chính là điểm xuất phát để
nhà thơ tạo nên nghịch lý trung tâm của bài thơ. Người cha “chẳng có gì” nếu “của
hồi môn” được hiểu theo nghĩa tài sản vật chất. Nhưng ngay sau đó, câu thơ xuất
hiện một dấu gạch ngang:
“Gia
tài lính cựu –”
Dấu
gạch ngang giống như một khoảng ngừng để người cha bất ngờ mở ra một cách định
nghĩa khác về chữ “gia tài”. Hóa ra ông không hoàn toàn “chẳng có gì”. Ông có một
“gia tài”, chỉ là gia tài ấy không được tính bằng tiền bạc.
Đó
là:
“Chiếc
ba lô sờn tua kỷ niệm”
Hình
ảnh chiếc ba lô là điểm nhấn nghệ thuật đặc sắc nhất của bài thơ. “Ba lô” là một
vật dụng gắn với người lính. Nhưng khi đi vào thơ, nó trở thành một vật chứa ký
ức. Tính từ “sờn tua” khiến chiếc ba lô mang dấu vết của thời gian. Nó đã cũ,
đã trải qua nhiều năm tháng. Nhưng chính sự cũ kỹ ấy lại làm cho nó quý giá, bởi
nó lưu giữ một phần đời người cha.
Đặc
biệt, cách diễn đạt “sờn tua kỷ niệm” khiến chiếc ba lô vượt khỏi giá trị của một
vật dụng. “Kỷ niệm” dường như được vật thể hóa, có thể “sờn tua” như chính chiếc
ba lô. Qua đó, quá khứ của người cha hiện diện trong một hình ảnh rất cụ thể.
Người đọc không được nghe một câu chuyện dài về quá khứ ấy, nhưng chỉ cần “chiếc
ba lô” cũng đủ gợi ra phía sau nó một thời tuổi trẻ.
“Gia
tài lính cựu” vì thế có hai lớp nghĩa. Một lớp nghĩa trực tiếp là dấu tích của
một người từng là lính. Một lớp nghĩa sâu hơn là cả những trải nghiệm, ký ức và
giá trị tinh thần mà người cha đã tích lũy qua đời mình. Nếu của cải vật chất
có thể được trao cho con trong một ngày cưới, thì ký ức của một đời người lại
là thứ được trao bằng tình cảm.
Cấu
trúc bài thơ sau đó tạo nên một sự chuyển đổi rất đẹp:
“Cha
chẳng có gì” “Cha chỉ có”
Hai
câu thơ gần như đối xứng nhau. Một bên là phủ định, một bên là khẳng định. Một
bên nói về cái thiếu, một bên nói về cái có. Nhưng điều đặc biệt là cái “có” lại
lớn hơn vô cùng nhiều so với những thứ mà người cha tưởng như “không có”.
“tình
yêu trời biển cho con!”
“Trời
biển” là một hình ảnh giàu tính biểu tượng. Trời và biển đều gợi sự rộng lớn,
sâu xa, không dễ đo đếm. Tình yêu của cha cũng được hình dung như thế: không thể
quy đổi thành một món quà cụ thể, không thể tính bằng tiền bạc. Nó rộng lớn và
sâu nặng.
Dấu
chấm than cuối bài có vai trò quan trọng. Nếu toàn bộ bài thơ trước đó được nói
bằng giọng khá bình thản, thì câu kết như một sự bật lên của cảm xúc. Người cha
không còn nhấn mạnh vào việc mình thiếu gì mà khẳng định điều mình có thể trao
cho con.
Vì
thế, nhan đề Của hồi môn được mở rộng thành một ý nghĩa biểu tượng. Hồi môn
không chỉ là tiền bạc hay tài sản. Hồi môn lớn nhất chính là tình yêu của cha.
Người con gái bước vào một chặng đường mới không mang theo nhiều vật chất,
nhưng mang theo tình yêu mà cha dành cho mình.
Về
nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ hình thức ngắn gọn, câu thơ tự do và ngôn ngữ
đời thường. Những câu thơ ngắn:
“Cha
chẳng có gì” “Cha chỉ có”
tạo
nhịp ngắt rõ ràng, giúp sự đối lập nổi bật. Dấu gạch ngang ở “Gia tài lính cựu
–” cũng tạo một khoảng chuyển bất ngờ. Hình ảnh “chiếc ba lô” là một hình ảnh cụ
thể, có sức gợi lớn. Đặc biệt, tác giả không trực tiếp nói “cha rất yêu con” mà
để tình yêu hiện ra qua sự lựa chọn giữa vật chất và tinh thần.
Có
thể nói, Của hồi môn là một bài thơ ngắn nhưng có cấu trúc tư tưởng chặt chẽ: từ
thiếu thốn vật chất → phát hiện gia tài tinh thần → khẳng định tình yêu. Và
chính sự vận động ấy làm nên chiều sâu của bài thơ. Người cha tưởng như “chẳng
có gì” cuối cùng lại hiện ra là người có một “gia tài” không thể đo đếm: tình
yêu “trời biển” dành cho con.
II. “TRƯỞNG NAM” – NIỀM TỰ HÀO, TIN TƯỞNG
VÀ SỰ GỬI GẮM CỦA NGƯỜI CHA
TRƯỞNG NAM
Thằng
cả vốn tính lành hiền
Thật
thà như đếm, bạc tiền không tham
Rượu
chè cờ bạc chẳng ham
Bé
ngoan hiếu học, lớn chăm việc nghề
Nói
năng diễn đạt vụng về
Chẳng
quen nịnh hót, yên bề nhân viên
Trời
cho con giỏi vợ ngoan
Một
tay nội tướng lo toan trong ngoài
Trưởng
nam gánh nặng hai vai
Một
vai việc nước, một vai trưởng dòng
Duy
trì nền nếp cha ông
Có
nàng dâu cả cùng chồng đảm đang
Mong
con chân cứng đá mềm
Vững
tay chèo lái nối dòng Trần gia.
Nếu
“Của hồi môn” tập trung vào khoảnh khắc người cha trao tình yêu cho con gái,
thì Trưởng nam lại là bức chân dung người con trai cả được dựng lên bằng ký ức,
sự quan sát và niềm tự hào của cha. Đây là bài thơ có tính chất vừa chân dung,
vừa lời dặn, vừa lời chúc. Người con cả được nhìn nhận không phải qua những
thành tích hào nhoáng mà qua những phẩm chất rất đời thường: lành hiền, thật
thà, không tham, không ham rượu chè cờ bạc, hiếu học và chăm chỉ.
Câu
mở đầu:
“Thằng
cả vốn tính lành hiền”
là
một cách gọi rất thân mật. Nhan đề dùng từ “Trưởng nam”, mang tính xác định vị
trí trong gia đình; câu thơ lại gọi “thằng cả”, rất gần với lời ăn tiếng nói của
cha mẹ. Sự chuyển đổi ấy khiến nhân vật vừa có vị trí quan trọng trong gia
đình, vừa vẫn là “thằng cả” thân thương trong mắt cha.
Hai
câu:
“Thật
thà như đếm, bạc tiền không tham
Rượu
chè cờ bạc chẳng ham”
dựng
nên nền tảng đạo đức của người con. Đáng chú ý, tác giả không khen con bằng những
phẩm chất trừu tượng mà bằng những hành vi cụ thể. “Không tham” tiền bạc, “chẳng
ham” rượu chè cờ bạc – đó là những tiêu chí rất đời thường nhưng lại cho thấy
cách người cha đánh giá nhân cách.
Thành
ngữ “thật thà như đếm” tạo nên màu sắc khẩu ngữ rõ rệt. “Như đếm” khiến sự thật
thà được cụ thể hóa: rõ ràng, minh bạch, không gian dối. Đây là cách nói dân dã
nhưng giàu sức biểu cảm.
Câu:
“Bé
ngoan hiếu học, lớn chăm việc nghề”
lại
mở ra cả một quá trình trưởng thành. “Bé” và “lớn” tạo thành hai mốc thời gian.
Người cha không chỉ nhìn con ở hiện tại mà nhớ lại con từ thuở nhỏ. Khi còn bé,
con “ngoan hiếu học”; khi trưởng thành, con “chăm việc nghề”. Một câu thơ ngắn
nhưng chứa cả hành trình lớn lên của một người con trong ánh mắt cha.
Điều
đáng quý là nhà thơ không lý tưởng hóa nhân vật. Ông viết:
“Nói
năng diễn đạt vụng về”
Một
người cha yêu con nhưng vẫn nhận ra điểm vụng về của con. Chính điều đó khiến lời
khen trước đó trở nên đáng tin cậy. Người con không phải một hình mẫu hoàn hảo;
anh là một con người cụ thể, có những nét riêng.
Nhưng
ngay sau “vụng về” là:
“Chẳng
quen nịnh hót, yên bề nhân viên”
Cái
“vụng” về diễn đạt lại đi cùng với sự không quen nịnh hót. Như vậy, người cha
dường như không lấy khả năng khéo léo xã giao làm thước đo phẩm chất. Điều ông
trân trọng hơn là sự thật thà và không xu phụ. “Yên bề nhân viên” tiếp tục tạo
ra một nét rất đời: người con đang sống một cuộc sống bình thường, không được
tô điểm bằng những danh xưng lớn lao.
Sang
khổ thơ thứ hai, người cha chuyển từ việc nhận xét con sang nhìn con trong đời
sống gia đình:
“Trời
cho con giỏi vợ ngoan
Một
tay nội tướng lo toan trong ngoài”
“Giỏi
vợ ngoan” là một cách nói dân gian, cho thấy niềm vui của người cha khi con có
một người bạn đời đảm đang. “Nội tướng” là hình ảnh người phụ nữ giữ vai trò
quán xuyến gia đình. Như vậy, người cha không chỉ quan tâm đến bản thân người
con mà còn nhìn thấy mái ấm mà con đang xây dựng.
Đến:
“Trưởng
nam gánh nặng hai vai”
hình
tượng “trưởng nam” được nâng lên thành một vị trí trách nhiệm. “Hai vai” tạo ra
hình ảnh cụ thể về sự gánh vác. Hai vai ấy được giải thích:
“Một
vai việc nước, một vai trưởng dòng”
Một
bên là trách nhiệm với công việc và xã hội; một bên là trách nhiệm với gia
đình, dòng họ. Cách diễn đạt “gánh nặng” cho thấy người cha hiểu rằng vị trí
trưởng nam không chỉ là danh xưng mà còn có những bổn phận.
Tuy
nhiên, điều đáng chú ý là bài thơ không đặt trách nhiệm ấy lên một mình người
con trai. Ngay sau đó:
“Duy
trì nền nếp cha ông
Có
nàng dâu cả cùng chồng đảm đang”
Chữ
“cùng” làm mềm đi chữ “gánh nặng”. Người con có vợ cùng chia sẻ. Gia đình được
duy trì bằng sự đồng hành. “Nền nếp cha ông” cũng là một cụm từ giàu chiều sâu
văn hóa. Người cha mong con tiếp tục những giá trị mà thế hệ trước đã gìn giữ.
Khổ
thơ cuối là lời chúc:
“Mong
con chân cứng đá mềm
Vững
tay chèo lái nối dòng Trần gia.”
“Chân
cứng đá mềm” là thành ngữ quen thuộc, gợi mong muốn con có đủ sức mạnh và bản
lĩnh trước cuộc đời. Hình ảnh “chèo lái” tạo nên một ẩn dụ về hành trình. Người
trưởng nam giống như người giữ tay chèo, có trách nhiệm đưa gia đình tiếp tục
tiến về phía trước.
Đặc
biệt, “nối dòng Trần gia” làm cho lời chúc mang màu sắc gia tộc. Người con
không chỉ sống cho bản thân mà còn đứng trong dòng chảy của các thế hệ. “Cha
ông” ở phía trước, “trưởng nam” ở hiện tại, những thế hệ sau ở phía sau. Vì thế,
bài thơ có một chiều sâu về ý thức truyền thống.
Về
nghệ thuật, Trưởng nam nổi bật ở nghệ thuật xây dựng chân dung bằng chuỗi phẩm
chất và hành vi. Các câu thơ giống như những lời nhận xét nối tiếp nhau, tạo cảm
giác người cha đang nhớ lại con qua nhiều giai đoạn. Thành ngữ, khẩu ngữ và những
từ ngữ đời thường làm giọng thơ thân mật. Các cấu trúc “bé – lớn”, “một vai – một
vai”, “cha ông – trưởng dòng” tạo nên những cặp song hành giúp ý thơ rõ nét.
Đặc
biệt, nhịp thơ lục bát tạo cho bài thơ âm hưởng gần gũi với lời kể dân gian. Những
vần nối tự nhiên khiến lời khen, lời dặn và lời chúc của người cha có dáng dấp
như một lời gia huấn nhưng không nặng nề. Đằng sau những câu thơ ấy là một tình
cảm rất rõ: cha tự hào vì con không phải bởi con giàu sang hay thành đạt vượt
trội, mà bởi con lành hiền, thật thà, chăm chỉ và có trách nhiệm.
Vì
thế, Trưởng nam có thể được xem là bài thơ về niềm tự hào của người cha trước sự
trưởng thành của con. Tình cha ở đây không chỉ là sự âu yếm mà còn là niềm tin.
Cha tin con đủ bản lĩnh để “vững tay chèo lái”, đủ nhân cách để giữ “nền nếp
cha ông”, đủ trách nhiệm để “nối dòng Trần gia”. Chính sự tin tưởng ấy làm cho
tình yêu trong bài thơ có chiều sâu.
III. “CÀNG THƯƠNG THẰNG ÚT” – TỪ ƯỚC MƠ
CỦA CHA ĐẾN NỖI THƯƠNG DÀNH CHO CON
CÀNG THƯƠNG THẰNG ÚT
Nhân
Rằm tháng Bảy
Con
cháu quây quần
Chỉ
riêng thằng út
Đường
xa phong trần
Cha
sinh thời loạn
Long
đong học hành
Chiến
trường bỏ lại
Một
thời tuổi xanh
Ước
mơ đỗ đạt
Gửi
hết vào con
Dạy
con tử tế
Trung
hiếu vẹn tròn
Hai
mươi năm học
Phấn
đấu không ngừng
Con
là bảo bối
Cả
nhà trông mong
Ngỡ
bằng Thạc sĩ
Biển
trời mênh mông
Gặp
thời thổ tả
Cá
chậu chim lồng...
Con
cháu quây quần
Càng
thương thằng út.
14-8-2016
Trong
ba bài thơ, “Càng thương thằng út” có mạch cảm xúc phức tạp nhất. Bài thơ bắt đầu
từ một khung cảnh gia đình rất cụ thể – “Rằm tháng Bảy”, “con cháu quây quần” –
rồi từ đó mở ra ký ức về tuổi trẻ của cha, quá trình học tập của con, những ước
mơ mà cha gửi gắm và cuối cùng lắng xuống trong hai chữ “càng thương”. Đây là
bài thơ không chỉ nói về một người con út mà còn cho thấy cách một người cha
nhìn lại cả một hành trình dài của tình yêu và kỳ vọng.
Ngay
bốn câu đầu:
“Nhân
Rằm tháng Bảy
Con
cháu quây quần
Chỉ
riêng thằng út
Đường
xa phong trần”
đã
tạo nên điểm xuất phát của cảm xúc. “Rằm tháng Bảy” là một mốc thời gian cụ thể,
gắn với không khí gia đình. “Con cháu quây quần” tạo nên một bức tranh sum họp.
Trong bức tranh ấy, “thằng út” được gọi tên. “Đường xa phong trần” là một hình ảnh
gợi hành trình, sự bôn ba và những nhọc nhằn của cuộc sống. Cần đặc biệt tôn trọng
tính mở của hình ảnh này: bài thơ không đưa ra một thông tin cụ thể về nơi ở
hay hoàn cảnh sống của người con, mà dùng nó như một nét gợi để dẫn vào cảm xúc
thương con của người cha.
Từ
người con, bài thơ chuyển sang người cha:
“Cha
sinh thời loạn
Long
đong học hành
Chiến
trường bỏ lại
Một
thời tuổi xanh”
Bốn
câu thơ này có thể xem là phần nền của toàn bộ tình cảm phía sau. Người cha nhớ
về thời của mình. “Sinh thời loạn” xác định một hoàn cảnh lịch sử; “long đong học
hành” cho thấy con đường học tập không thuận lợi; “chiến trường bỏ lại / một thời
tuổi xanh” là hình ảnh cô đọng về tuổi trẻ.
Cách
nói “bỏ lại” rất đáng chú ý. Nó khiến “tuổi xanh” trở thành thứ mà chiến trường
đã lấy đi khỏi người cha. Nhà thơ không kể về chiến tranh bằng những hình ảnh dữ
dội mà chỉ nhắc đến “một thời tuổi xanh”. Chính sự tiết chế ấy làm cho ký ức trở
nên sâu. Người đọc không được dẫn vào một câu chuyện chiến tranh cụ thể mà chỉ
nhìn thấy dấu vết của chiến tranh trong cuộc đời một người cha.
Từ
quá khứ của mình, người cha nói đến con:
“Ước
mơ đỗ đạt
Gửi
hết vào con”
Đây
là một trong những câu thơ thể hiện trực tiếp nhất sự gửi gắm của tình cha. “Gửi
hết” là một động từ mạnh. Nó cho thấy người cha đặt vào con không chỉ một mong
muốn nhất thời mà là một phần ước mơ của chính mình.
Tuy
nhiên, câu thơ tiếp theo lập tức làm cho kỳ vọng ấy trở nên có chiều sâu đạo đức:
“Dạy
con tử tế
Trung
hiếu vẹn tròn”
Cha
mong con “đỗ đạt”, nhưng không dừng ở thành tích. Điều cha muốn truyền cho con
là “tử tế” và “trung hiếu”. Như vậy, học hành trong quan niệm của người cha
không phải chỉ để đạt được một danh vị. Mục đích sâu xa hơn là trở thành một
con người có đạo lý.
Đây
cũng là điểm nối quan trọng với Trưởng nam. Người cha trong cả hai bài đều coi
nhân cách là nền tảng. Ở người con cả là “thật thà”, “không tham”, “không nịnh
hót”. Ở người con út là “tử tế”, “trung hiếu”. Những phẩm chất ấy cho thấy hệ
giá trị nhất quán của người cha.
Sau
đó, thời gian được nén lại trong một con số:
“Hai
mươi năm học
Phấn
đấu không ngừng”
“Hai
mươi năm” khiến quá trình học tập của người con hiện lên như một chặng đường
dài. “Phấn đấu không ngừng” là sự ghi nhận của cha đối với nỗ lực của con. Tình
yêu ở đây không phải thứ tình cảm chỉ dựa trên huyết thống; nó còn là sự quan
sát, ghi nhận và tự hào trước quá trình trưởng thành của con.
Và
rồi:
“Con
là bảo bối
Cả
nhà trông mong”
“Bảo
bối” là từ ngữ giàu sắc thái khẩu ngữ. Nó làm mềm đi những câu thơ mang tính kỳ
vọng phía trước. Người con không chỉ là đối tượng của những mong muốn về học
hành; con là “bảo bối”, là người được nâng niu trong tình cảm của gia đình.
“Cả
nhà trông mong” lại mở rộng phạm vi tình cảm. Người con út được cả gia đình kỳ
vọng. Chữ “trông mong” đồng thời mang hai sắc thái: mong đợi và chờ đợi. Nó khiến
người đọc cảm nhận được một thứ tình yêu luôn hướng về tương lai của con.
Nhưng
đến khổ thơ sau, cảm xúc thay đổi:
“Ngỡ
bằng Thạc sĩ
Biển
trời mênh mông
Gặp
thời thổ tả
Cá
chậu chim lồng...”
“Ngỡ”
là chữ đặc biệt giàu sắc thái. Nó cho thấy một điều đã từng được hình dung, kỳ
vọng. “Thạc sĩ” trở thành dấu hiệu cho một ước vọng về học vấn. Sau đó, “biển
trời mênh mông” gợi không gian rộng lớn của tương lai, trong khi “cá chậu chim
lồng” lại gợi một trạng thái bị giới hạn.
Sự
đối lập giữa “biển trời” và “cá chậu chim lồng” tạo nên sức căng của đoạn thơ.
Một bên là không gian rộng mở; một bên là không gian bị bó hẹp. Một bên là khả
năng; một bên là giới hạn. Nhưng bài thơ không giải thích cụ thể những gì đã xảy
ra. Cụm từ “gặp thời thổ tả” mang sắc thái chua chát, còn dấu ba chấm sau “chim
lồng” giữ lại một khoảng trống cảm xúc.
Không
nên tự lấp đầy khoảng trống ấy bằng những câu chuyện ngoài văn bản. Điều quan
trọng mà bài thơ cho phép khẳng định là: giữa những ước mơ cha từng gửi vào con
và thực tế mà con gặp phải có một khoảng cách, và chính khoảng cách ấy khiến
tình thương của cha trở nên sâu hơn.
Hai
câu kết đưa bài thơ trở về điểm xuất phát:
“Con
cháu quây quần
Càng
thương thằng út.”
Đây
là một kiểu kết cấu vòng tròn. “Con cháu quây quần” xuất hiện ở đầu và cuối.
Nhưng khi trở lại, nó đã mang một ý nghĩa cảm xúc sâu hơn. Đầu bài là một sự kiện;
cuối bài là một tâm trạng.
Đặc
biệt, chữ “càng” có sức nặng. Nhà thơ không chỉ nói “thương thằng út” mà nói
“càng thương”. Tình thương ấy được cộng dồn bởi tất cả những gì bài thơ đã kể:
ký ức tuổi trẻ của cha, những năm tháng học tập của con, “ước mơ đỗ đạt”, lời dạy
“tử tế”, “trung hiếu”, sự kỳ vọng của cả nhà, và cuối cùng là khoảng cách giữa
“ngỡ” và thực tế.
Về
nghệ thuật, Càng thương thằng út nổi bật ở khả năng nén một câu chuyện dài vào
những mốc thời gian và hình ảnh ngắn. “Rằm tháng Bảy”, “một thời tuổi xanh”,
“hai mươi năm học”, “Thạc sĩ” – mỗi mốc như một cánh cửa mở vào một lớp ký ức.
Bài thơ cũng có kết cấu đầu cuối tương ứng, giúp cảm xúc được khép lại theo
vòng tròn.
Ngôn
ngữ bài thơ tiếp tục mang tính khẩu ngữ: “thằng út”, “bảo bối”. Những cách gọi
này khiến tình cảm cha con hiện lên rất tự nhiên. Trái lại, những hình ảnh “biển
trời mênh mông”, “cá chậu chim lồng” tạo ra độ khái quát và chiều sâu biểu tượng.
Đặc
biệt, dấu sao phân đoạn và dấu ba chấm góp phần tổ chức nhịp cảm xúc. Dấu sao tạo
ra những khoảng chuyển giữa các lớp hồi tưởng; dấu ba chấm ở cuối đoạn “cá chậu
chim lồng...” như một khoảng lặng không lời. Chính sự không nói hết ấy khiến
câu kết “càng thương thằng út” trở nên ám ảnh.
Nếu
Của hồi môn khép lại bằng “tình yêu trời biển”, Trưởng nam khép lại bằng lời
chúc “nối dòng Trần gia”, thì Càng thương thằng út khép lại bằng “càng thương”.
Ba cách kết thúc khác nhau nhưng cùng hướng về con. Một bên là tình yêu được
trao, một bên là niềm tin được gửi, một bên là tình thương được dồn tụ. Qua đó,
chùm thơ cho thấy tình cha có nhiều biểu hiện nhưng cùng một cội nguồn.
Đọc
Càng thương thằng út, điều đáng quý nhất là người cha không biến kỳ vọng thành
sự phán xét. Bài thơ có “ngỡ”, có “trông mong”, có hình ảnh “cá chậu chim lồng”,
nhưng cuối cùng không phải là trách móc. Câu cuối chỉ là “càng thương”. Đó
chính là điểm nhân văn của bài thơ: khi thực tế không hoàn toàn đi theo ước vọng,
tình yêu của cha không biến thành sự phủ nhận con. Trái lại, sự bất toàn của đời
sống càng khiến cha thương con hơn.
LỜI KẾT
Ba
bài thơ “Của hồi môn”, “Trưởng nam” và “Càng thương thằng út” đứng cạnh nhau
như ba cung bậc khác nhau của một bản nhạc mang tên tình cha. Không bài nào lặp
lại hoàn toàn bài nào, bởi mỗi người con hiện diện trong một vị trí riêng, với
một câu chuyện riêng và khơi lên trong người cha một sắc thái cảm xúc riêng.
Nhưng chính từ những khác biệt ấy, một hình tượng người cha thống nhất lại hiện
ra: một người cha giàu yêu thương, coi trọng nhân cách, luôn dõi theo sự trưởng
thành của con và luôn mong những điều tốt đẹp nhất đến với các con.
Ở
“Của hồi môn”, tình cha được biểu hiện như một món quà vô hình nhưng vô giá.
Người cha “chẳng có gì” về vật chất, nhưng lại có “tình yêu trời biển”. Cái
nghèo vật chất vì thế không còn là một sự thiếu hụt đáng thương; nó trở thành nền
để làm nổi bật một thứ tài sản tinh thần lớn lao. Chiếc ba lô cũ của người
lính, “sờn tua kỷ niệm”, cũng không còn chỉ là một đồ vật. Nó trở thành biểu tượng
của một đời người và những gì cha có thể trao lại cho con bằng ký ức.
Ở
“Trưởng nam”, tình cha chuyển thành niềm tự hào và sự gửi gắm. Người cha nhìn
thấy ở người con cả những phẩm chất bình dị nhưng đáng quý: “lành hiền”, “thật
thà”, “không tham”, “chẳng quen nịnh hót”. Cha vui vì con có một gia đình,
nhưng đồng thời cũng ý thức rằng người trưởng nam phải “gánh nặng hai vai”, phải
giữ “nền nếp cha ông”, phải “nối dòng Trần gia”. Đó là một tình yêu không chỉ
biết nâng niu mà còn biết tin tưởng và trao trách nhiệm.
Đến
“Càng thương thằng út”, tình cha lại mang màu sắc của ký ức và kỳ vọng. Người
cha nhìn con trong cả một hành trình “hai mươi năm học”, nhớ lại những ước mơ
mình “gửi hết vào con”, nhớ lời dạy “tử tế”, “trung hiếu”, rồi nhìn khoảng cách
giữa “ngỡ” và thực tế. Nhưng cuối cùng, tất cả những kỳ vọng ấy không hóa thành
trách móc. Chúng lắng xuống thành hai chữ “càng thương”. Chính chữ “càng” ấy
khiến bài thơ có chiều sâu nhân bản: tình yêu chân chính không chỉ hiện diện
khi con đạt được điều cha mong muốn; đôi khi nó còn trở nên sâu sắc hơn khi con
gặp những giới hạn của cuộc đời.
Xét
về nghệ thuật, chùm thơ hấp dẫn bởi sự chân thành và mộc mạc. Trần Mỹ Giống
không chủ ý biến người cha thành một nhân vật lý tưởng hóa. Ông để cha nói bằng
ngôn ngữ đời thường, gọi con là “thằng cả”, “thằng út”, gọi con là “bảo bối”, kể
về “chiếc ba lô”, “vợ ngoan”, “việc nghề”. Chính lớp ngôn ngữ gần gũi ấy tạo
nên độ chân thực của cảm xúc. Những hình ảnh giản dị lại có sức gợi lớn; những
cấu trúc đối lập như “chẳng có gì – chỉ có”, “biển trời mênh mông – cá chậu
chim lồng”, hay những cặp hình ảnh “một vai – một vai”, “bé – lớn” góp phần tạo
nên chiều sâu cho lời thơ.
Đáng
quý hơn cả, chùm thơ không chỉ kể về ba người con mà qua họ còn kể về một đời
người làm cha. Trong chiếc ba lô là quá khứ của cha. Trong “nền nếp cha ông” là
ký ức của gia đình. Trong “ước mơ đỗ đạt” là phần khát vọng mà cha muốn gửi vào
thế hệ sau. Còn trong “tình yêu trời biển” là tất cả những gì cha muốn trao cho
con mà không cần một sự đáp đền.
Có
lẽ vì thế, giá trị của Tình cha không nằm ở những điều quá xa xôi. Nó nằm ngay
trong những gì rất đỗi bình thường của một gia đình: một người con gái đi lấy
chồng, một người con trai cả trưởng thành, một người con út được cha đặt nhiều
kỳ vọng. Những sự kiện tưởng nhỏ bé ấy, qua ánh mắt của người cha, trở thành những
dấu mốc của cả một đời yêu thương.
Và
nếu phải tìm một điểm hội tụ cho cả ba bài thơ, đó có lẽ chính là chữ “con”.
Con gái nhận tình yêu của cha. Con cả nhận niềm tin của cha. Con út nhận những
ước mơ và lời dạy của cha. Nhưng dù cha trao cho mỗi người một điều khác nhau,
tất cả đều xuất phát từ một tình cảm duy nhất: tình yêu của một người cha dành
cho những đứa con của mình.
Bởi
vậy, sau khi khép lại ba bài thơ, người đọc có thể vẫn nhớ đến “chiếc ba lô sờn
tua kỷ niệm”, nhớ lời chúc “chân cứng đá mềm”, nhớ hình ảnh “cá chậu chim lồng”,
nhưng sâu hơn tất cả những hình ảnh ấy vẫn là một tiếng lòng giản dị: cha
thương con. Tình yêu ấy không cần được nói bằng những lời quá đẹp, bởi chính sự
chân thành đã làm nó đẹp.
“Tình
cha” vì thế giống như một cuốn album gia đình được viết bằng thơ: mỗi bài là một
trang, mỗi người con là một ký ức, mỗi câu chữ là một dấu vết của thời gian. Và
ở cuối những trang ấy, người cha vẫn đứng đó – không phải với một kho báu vật
chất, mà với một “gia tài” lớn hơn tất cả: một tình yêu đủ rộng như trời biển để
trao cho con, đủ vững như “nền nếp cha ông” để truyền lại, và đủ sâu để sau mọi
kỳ vọng, mọi đổi thay của cuộc đời, vẫn có thể hóa thành một lời rất đỗi giản dị:
“Càng thương thằng út.”
Đó
chính là vẻ đẹp bền lâu nhất của chùm thơ “Tình cha” của Trần Mỹ Giống: vẻ đẹp
của một tình cảm không ồn ào mà bền bỉ, không cầu kỳ mà sâu sắc, không cần những
lời lớn lao nhưng vẫn đủ sức ở lại lâu dài trong lòng người đọc.
TRẦN MỸ HẠNH
(Lớp
12 chuyên Sử Trường THPT chuyên Lê Hồng Phong Nam Định)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét