(Viết khi đọc bài thơ “Lãng Tử” của Đặng Xuân Xuyến)
Đọc "Lãng Tử" của Đặng Xuân Xuyến, người ta
dễ nghĩ đây chỉ là vài câu thơ vịnh cảnh giao mùa hay cái cớ để sẻ chia với một
kiếp sống cô độc. Nhưng với những ai hay nhìn đời qua lá số Tử Vi, bốn câu tứ
tuyệt này lại giống như một bức tranh định mệnh thu nhỏ. Tác giả đã mượn chuyện
trăng sao, thiên can để nói về những trắc trở, lận đận của đời người. Đằng sau
những câu chữ tặng cho người bạn tri âm Mạc Phong Tuyền là một cái nhìn rất người,
mở ra lối thoát cho số phận bằng chính sự thức tỉnh trong tâm hồn. Đó là sự dịch
chuyển từ việc chấp nhận vận số sang việc tu sửa hướng thiện cho cái tâm của
chính mình.
LÃNG TỬ...
- tặng Mạc Phong Tuyền-
Nguyệt(1)
đáo Tỵ cung(2) hội chữ
Canh(3)
Mệt người lãng tử áo mỏng manh
Năm canh gió lạnh lùa vai lạnh
Tiết Xuân thắc thỏm ngọn gió lành!
------
(1): là sao Thái Âm (Nguyệt) trong khoa Tử vi
(2): là 1 trong 12 cung của lá số Tử vi
(3): là 1 trong 10 Can của phép tính Âm dương Ngũ
hành.
*.
Hà Nội, 1G59 ngày 14/04/2023
ĐẶNG XUÂN
XUYẾN
Ngay câu mở đầu "Nguyệt đáo Tỵ cung hội chữ
Canh", tác giả đã dựng lên một cái khung Tử vi rất chuẩn xác. Chữ
"Nguyệt" ở đây là sao Thái Âm. Trong lý số, Thái Âm thuộc hành Thủy,
tượng trưng cho bóng đêm, sự dịu dàng, tiền tài và cái tâm tính, cảm xúc của
con người. Vậy mà vầng trăng ấy lại lạc vào cung Tỵ. Cung Tỵ là nơi lửa vượng,
là ban ngày khi mặt trời đang chói chang nhất, nên trăng về đây sẽ bị "hãm
địa". Nó giống như một ánh trăng mờ, mất đi vẻ rực rỡ vốn có, đẩy người có
số mệnh này vào hoàn cảnh lạc lõng, tréo ngoe vì môi trường sống xung quanh quá
xung đột với bản tính của mình.
Cái lận đận chưa dừng lại ở đó, vì đi cùng cung Tỵ lại
là thiên can Canh. Theo quy luật tính Tứ Hóa của người xưa, can Canh gặp Thái
Âm sẽ làm cho sao này "hóa Kỵ". Mà Hóa Kỵ chính là ngôi sao của sự trắc
trở, thị phi, đố kỵ và những nỗi khổ tâm chôn giấu. Trăng đã mờ lại còn gặp
thêm đám mây đen Hóa Kỵ bao phủ ngay tại cung Tỵ, tạo nên những cách cục u buồn
mà sách xưa gọi là "bóng trăng chìm đáy nước" hay "cảnh đổi sinh
sầu". Người có lá số như vậy thường có lòng dạ cực kỳ nhạy cảm nhưng lại
cô độc, đời gặp nhiều thăng trầm, tình duyên bẽ bàng và ôm giữ một nỗi buồn
không biết tỏ cùng ai. Tiền bạc lúc tụ lúc tán, danh vọng như hoa trong gương,
dự báo một cuộc đời thiếu may mắn, nhiều thất bại và đắng cay.
Từ cái cung số ngặt nghèo ở câu đầu, sang câu thứ hai,
hình ảnh người lãng tử hiện ra thật tội nghiệp: "Mệt người lãng tử áo mỏng
manh". Nhìn dưới góc độ mệnh lý, người lãng tử này chính là kiểu người có
sao Thái Âm thủ mệnh nhưng lại bị rơi vào cung hãm, hoặc bị Tuần Triệt vuốt
đuôi làm cho khốn đốn. Chữ "mệt" nghe thì như cái mệt mỏi thể xác,
nhưng thực chất là sự rã rời của một tâm hồn kiêu bạc khi phải gồng gánh quá
nhiều sóng gió cuộc đời. Họ phải độc hành đi qua các vận hạn mà xung quanh chẳng
có lấy một cát tinh phò tá như Tả Phù, Hữu Bật, cũng chẳng được hưởng cái vòng
lộc trời là vòng Thái Tuế che chở.
Đến câu thứ ba, cái lạnh lẽo như thấu vào xương tủy:
"Năm canh gió lạnh lùa vai lạnh". Cái hay của người biết số khi đọc
câu này là thấy chữ "Canh" trong "năm canh" không đơn thuần
là thời gian đêm dài nữa, mà nó ứng nghiệm đúng vào thiên can Canh ở câu mở đầu.
Cơn gió lạnh lùa qua vai gầy chính là sự bủa vây của sát tinh, là những vận hạn
xấu liên tục ập đến. Đã vậy, khi Thái Âm nằm ở cung Tỵ thì cung xung chiếu bên
kia luôn là Thiên Cơ ở Hợi. Thiên Cơ hãm địa chủ về sự dịch chuyển trôi nổi, đầu
óc phải suy nghĩ lo toan liên tục nhưng rốt cuộc lại chẳng đi đến đâu, càng làm
cho kiếp lãng du thêm phần bấp bênh, đắng cay. Khi tâm trí bị che mờ bởi cái ám
khí Hóa Kỵ của can Canh, con người ta rất dễ sinh lòng oán hận, buông xuôi và
nhìn cuộc đời bằng một màu xám xịt.
Nhưng nếu bài thơ chỉ có than thân trách phận cho cái
số bạc bẽo thì đã chẳng có gì để bàn. Cái tinh tế, cái chạm được vào cái đích
sâu xa nhất của người học số nằm ở câu kết: "Tiết Xuân thắc thỏm ngọn gió
lành!". Ở đây, người lãng tử không còn chịu trận một cách cam chịu trước định
mệnh nữa. Khép lại bài thơ không phải lời phán xét cát hung của một ông thầy
bói toán thông thường, mà chính là cái Tâm của tác giả Đặng Xuân Xuyến hướng về
người bạn Mạc Phong Tuyền. Đó là một ước vọng muốn kéo bạn mình ra khỏi cái
vòng luẩn quẩn của số phận, xoay vần từ chuyện xem Vận số sang việc tu tập Tâm
số.
Người xưa hay bảo "Đức năng thắng số", hay
"Tâm cải mệnh" là vì vậy. Hai chữ "thắc thỏm" nghe vừa có
cái lo toan, trăn trở của thực tại, lại vừa nhen nhóm một tia hy vọng cho tương
lai. Tác giả mong bạn mình đón được "tiết Xuân", gặp được "ngọn
gió lành". Nhưng ngọn gió lành ấy không phải chuyện ăn may, kiểu ngồi chờ
đại vận 10 năm sau có cát tinh bay đến cứu giải. Đặng Xuân Xuyến là người thấu
hiểu cả thiên cơ lẫn nhân tình, ông thừa biết cứu bạn mình ra khỏi cái cảnh ngặt
nghèo này khó như lên trời. Sát tinh ngoài đời có thể lánh, vận hạn xấu có thể
qua theo thời gian, nhưng cái "nghiệp thức", cái bóng ma Hóa Kỵ nó ám
vào trong tư tưởng mới là thứ xích xiềng khó bẻ gãy nhất.
Muốn đón được ngọn gió lành của trời đất, thì trong
lòng người lãng tử phải lặng sóng, nghĩa là cái Tâm phải "lành" trước
đã. Chữ "lành" ở đây, hiểu theo ngóc ngách của lý số, chính là tự
mình chuyển hóa Hóa Kỵ thành Hóa Khoa. Hóa Kỵ là sự u uất, đố kỵ, oán hận hoàn
cảnh; còn Hóa Khoa chính là cái trí tuệ, là sự thấu hiểu và buông bỏ.
Lời ước nguyện mà Đặng Xuân Xuyến dành cho Mạc Phong
Tuyền vừa thực tế, lại vừa mang một triết lý rất sâu. Ông hiểu rằng giúp một
người vượt qua cái nghèo, cái khổ về vật chất bên ngoài thì dễ, chứ kéo một tâm
hồn ra khỏi sự nguội lạnh, bế tắc và oán hận trước số phận mới là điều gian nan
nhất. Câu thơ kết thúc bằng một dấu chấm than giống như một lời cầu nguyện, một
sự thúc giục nội tâm âm thầm. Giữ cho tâm mình "lành" giữa cuộc đời đầy
giông bão chính là chiếc chìa khóa duy nhất để người lãng tử tự mở cánh cửa cứu
giải cho chính mình, biến những vận hạn ngặt nghèo thành mảnh đất để thức tỉnh
và làm lại từ đầu.
ĐÀO ANH DŨNG
Địa chỉ: Thị tứ Phùng Hưng, xã Phùng Hưng, huyện Khoái
Châu, tỉnh Hưng Yên.
.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét