Những vần thơ viết về Mẹ và ký ức nông
thôn trong dòng chảy của thơ ca đương đại không hề hiếm, nhưng để chạm được vào
cái hồn cốt của sự chân thực thì không phải tác phẩm nào cũng làm được. Bài thơ
"Nhớ ngày xưa" của nữ thi sĩ Nguyễn Quỳnh là một lát
cắt đầy ưu tư, nơi tác giả dùng thể lục bát để ngược dòng thời gian, tìm về
những mảnh vỡ của một thời gian khó nhưng lấp lánh nghĩa tình.
NHỚ NGÀY XƯA
Mẹ ta gian khó đã từng
Miếng sung thì chát, miếng gừng
thì cay
Sinh ra bám đất ruộng cày
Nắng mòn chân rạ héo gày cuộng
rơm
.
Bây giờ thương nghiệp kiếm cơm
Làm sao hạt gạo chẳng thơm như
mùa
Nhớ ngày nước mặn bùn chua
Cá cờ lội ngược cơn mưa chạy đồng
.
Cái thời con dại lại đông
Thuế sưu bồi đắp chất chồng hai vai
Tháng năm ngắn, tháng ba dài
Bát cơm đấu gạo chỉ vài ngày no
.
Tép đồng tương mặn khế kho
Sắn khoai vùi bếp tiếng hò trẻ
thơ
Đói no gắng gượng mẹ chờ
Chị anh khôn lớn cậy nhờ bấy nhiêu
.
Tôi thì chả đỡ được nhiều
Thu rơm quét thóc mỗi chiều cơn
mưa
Bây giờ ngồi nhớ mẹ xưa
Bao năm xa cách lòng chưa hết buồn
.
Vinh hoa mà nhớ cội nguồn
Những ngày xưa ấy như khuôn tạc
đời!
NGUYỄN
QUỲNH
Mở đầu bài thơ, người đọc lập tức bị ném vào
cái không gian khắc nghiệt của làng quê xưa thông qua những tính từ đầy sức
gợi: “chát”, “cay”. Nhà thơ không dùng những mỹ từ hoa mỹ để tô
vẽ cho sự nghèo, mà chọn cách đối diện trực diện với nó. Hình ảnh “Nắng mòn
chân rạ héo gày cuộng rơm” là một sự quan sát sắc sảo, cho thấy cái nắng
không chỉ thiêu đốt đất đai mà còn bào mòn cả sức lực của con người. Sự chuyển
hóa giữa cái vô hình (nắng) làm biến dạng cái hữu hình (cuộng rơm) chính là một
ẩn dụ khéo léo cho sự nhọc nhằn mà người mẹ phải gánh vác.
Ngay từ những câu thơ mở đầu, Nguyễn Quỳnh đã
thiết lập một không gian sinh tồn đầy khắc nghiệt. Hình ảnh người mẹ hiện lên
gắn liền với các vị giác mang tính biểu tượng: "sung chát",
"gừng cay". Đây không chỉ là thức ăn, mà là ẩn dụ cho những
đắng cay của cuộc đời mà mẹ đã nếm trải.
Đặc biệt, hình ảnh "Nắng mòn chân rạ
héo gày cuộng rơm" là một liên tưởng rất đắt. Tác giả không nói người
mẹ già đi, mà nói "nắng mòn", "héo gày" trên
chính những vật thể vô tri xung quanh. Cái nắng như có sức nặng, mài mòn đi sức
lực của con người, biến cuộc đời mẹ thành một phần của đất đai, ruộng đồng.
Hình ảnh "Cá cờ lội ngược cơn mưa chạy
đồng" gợi lại một không gian làng quê Bắc Bộ xưa cũ, nơi thiên nhiên
và con người cùng gồng mình trong sự khắc nghiệt nhưng cũng đầy sức sống bền
bỉ.
Đi sâu vào nội dung, bài thơ không né tránh
những thực tại trần trụi của lịch sử như “thuế sưu bồi đắp chất chồng hai
vai”. Cách ngắt nhịp và dùng từ “tháng năm ngắn, tháng ba dài” gợi
lên cái nhịp sinh học khắc nghiệt của nhà nông – khi thời gian no đủ thì trôi
nhanh, còn những ngày giáp hạt thì dằng dặc. Những món ăn như “tép đồng
tương mặn”, “khế kho” hay “sắn khoai vùi bếp” không chỉ là
thức ăn để lấp đầy dạ dày, mà đã trở thành những chứng nhân cho sự gắn kết gia
đình.
Sự lôi cuốn của bài thơ nằm ở cấu trúc chuyển
dịch thú vị giữa "bây giờ" và "ngày xưa". Khi
đã đứng ở vị thế của một người thành đạt với "thương nghiệp"
và "vinh hoa", nhân vật trữ tình lại nảy sinh một nỗi hoài
nghi đầy xót xa: “Làm sao hạt gạo chẳng thơm như mùa”. Đây là một nhận
xét tinh tế về mặt tâm lý, bởi hạt gạo ngày nay dù trắng trong, dẻo thơm đến
mấy cũng thiếu đi cái vị của sự nhọc nhằn và tình thâm sâu nặng. Trong ký ức
ấy, hình ảnh "Cá cờ lội ngược cơn mưa chạy đồng" hiện ra như
một biểu tượng của sức sống bền bỉ giữa thiên nhiên khắc nghiệt. Đoạn thơ giữa
tiếp tục đào sâu vào những chi tiết thực nghiệm như thuế sưu, bát cơm đấu gạo,
hay cái đói quay quắt của "tháng Ba dài", vẽ nên một bức tranh
xã hội nông thôn ngột ngạt. Nhưng chính trong cái nền tăm tối đó, người mẹ hiện
lên như một trụ cột tinh thần duy nhất; cụm từ "gắng gượng mẹ chờ"
đã tạc nên chân dung một người đàn bà nuôi con không chỉ bằng khoai sắn mà bằng
cả đức hy sinh thầm lặng.
Khép lại bài thơ là một nỗi buồn ưu tư mang
tính nhân văn sâu sắc. Sự trung thực của người con được thể hiện qua cái nhìn
tự vấn, không tô vẽ khi thừa nhận mình "chả đỡ được nhiều",
chỉ quanh quẩn với việc "thu rơm quét thóc". Thái độ này càng
làm tôn thêm sự vĩ đại của mẹ và sức nặng của câu kết: "Vinh hoa mà nhớ
cội nguồn / Những ngày xưa ấy như khuôn tạc đời". Đây là lời khẳng
định đanh thép về đạo lý uống nước nhớ nguồn, rằng quá khứ khổ đau chính là
chiếc khuôn định hình nên nhân cách và sự thành bại của mỗi người ở hiện tại.
Câu kết “Những ngày xưa ấy như khuôn tạc
đời” đã nâng tầm bài thơ từ một tiếng lòng cá nhân thành một quy luật phổ
quát. Quá khứ không phải là gánh nặng, mà là cái khuôn mẫu để hình thành nên
bản lĩnh và cốt cách của một con người ở hiện tại. Dù đôi chỗ vần điệu còn mộc
mạc, gần với lối kể chuyện hơn là sự trau chuốt ngôn từ, nhưng chính sự mộc mạc
đó lại tạo nên một hấp lực riêng, khiến bài thơ "Nhớ ngày xưa"
đã thành công trong việc khơi gợi lòng trắc ẩn, vừa là tiếng khóc thương mẹ,
vừa là lời nhắc nhở về những giá trị truyền thống đang dần mai một giữa dòng
đời hối hả.
Có thể nói, bài thơ là một bản tổng kết bằng
cảm xúc về một thời đại đã qua, nơi mà những giá trị tinh thần được tôi luyện
qua gian khổ. Nó nhắc nhở chúng ta rằng, giữa những vinh hoa của hiện tại, nếu
thiếu đi sự kết nối với “cội nguồn”, con người sẽ chỉ là những thực thể
không gốc rễ.
ĐỖ ANH TUYẾN
Địa chỉ: Khu
Cộng Hòa, thị trấn Thanh Nê, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét