Đọc những tiểu luận của tác giả Đặng Xuân Xuyến về Ngũ hành và Tử vi, người ta không thấy cái vẻ thần bí, hù dọa thường gặp ở các thầy tướng số mà lại thấy bóng dáng của một trí thức đang ưu tư về nhân sinh. Cống hiến lớn nhất của ông chính là việc gạn đục khơi trong cổ học phương Đông bằng nhãn quan thực chứng, giúp hóa giải cái gọi là "mê hồn trận" vốn làm nản lòng bao thế hệ người học lý số.
Quan
điểm của Đặng Xuân Xuyến thực chất là một lối sống: "Thuận Thiên ứng Mệnh"
– một cách tiếp cận rất đời và rất văn minh. Ông đã "giải ảo" phong
thủy khi khẳng định rằng linh khí không nằm ở những khối đá hay linh vật mạ
vàng, mà nằm ngay trong cốt cách con người. Ông trả Ngũ hành về đúng bản chất:
một thực thể biến sinh từ hai khí Âm - Dương, gắn liền với ngũ đức Nhân, Nghĩa,
Lễ, Trí, Tín. Một người hành Kim không chỉ mang mệnh Kim, mà phải là người sống
có Nghĩa. Ông ví mỗi ngôi nhà, hay cung Điền Trạch, như một cái "giỏ"
đựng phúc báo. Nếu tâm không sáng, đức không dày thì cái giỏ ấy vốn đã thủng
đáy; khi đó, dù có cố tìm thế đất "tựa sơn hướng thủy" cũng chỉ như
dã tràng xe cát.
Sự
sắc sảo của tác giả còn nằm ở việc ông quyết liệt bài trừ những ảo tưởng
"di cung hoán số" hay lễ nghi biến tướng. Ông ví von đầy thực tế: Nếu
Thiên mệnh của anh chỉ là một ngôi nhà cấp bốn, đừng mơ dùng bùa chú mà biến nó
thành lâu đài. Cách tử tế nhất là hãy cầm chổi quét tước cho sạch, sơn lại mảng
tường bong tróc, trồng thêm vài nhành cây để sống trọn vẹn trong cái "định
mức" của mình. Với ông, hiểu lý số giống như xem dự báo thời tiết: biết
mùa đông tới thì lo chuẩn bị áo ấm, biết hạn bủa vây thì bớt lời, bớt tự mãn để
gieo thêm duyên lành. Học Tử vi là để "biết mình biết ta", sống thuận
dòng chảy tự nhiên chứ không phải để mưu cầu vinh hoa mù quáng.
Để
hiện thực hóa triết lý đó, Đặng Xuân Xuyến đã công phu hệ thống lại mối quan hệ
"kiềng ba chân" giữa Đặc tính - Âm Dương - Lý tính của Ngũ hành. Ông
chỉ ra những thực tế nghiệt ngã: Không phải cứ tương sinh là tốt (như quan hệ
sinh xuất - sinh nhập gây hao tổn), và không phải cứ tương khắc là tuyệt đường.
Bằng việc làm rõ vai trò của Nạp âm (lý tính), ông đã "cởi trói" cho
nhiều lá số. Ví dụ, Bình Địa Mộc gặp Thiên Hà Thủy thì xanh tốt, nhưng gặp Đại
Hải Thủy mặn chát thì chỉ có chết; hay cặp Bính Ngọ - Bính Thìn tưởng khắc mà
thực chất Sa Trung Thổ chẳng thể hại được nước mưa trời.
Cái
nhìn của ông về Ngũ hành tương sinh, tương khắc và tương hòa mang đậm tính thực
chứng, thoát ly khỏi lối suy diễn khiên cưỡng. Tác giả đã chỉ ra một thực tế
nghiệt ngã mà nhiều người thường bỏ qua: không phải cứ tương sinh là tốt. Ông dẫn
chứng bằng khái niệm sinh xuất và sinh nhập để cảnh báo về sự hao tổn. Như việc
cha mẹ (sinh xuất) dốc cạn tâm sức để nuôi con (sinh nhập), hành sinh xuất luôn
phải chịu thiệt thòi. Trong ứng dụng hôn nhân, ông đưa ra một quan điểm rất
đáng suy ngẫm khi cho rằng bản mệnh người vợ sinh xuất cho chồng mới là
"vượng phu ích tử", một sự hy sinh âm thầm nhưng mang lại sự viên mãn
cho gia đạo.
Đặc
biệt, Đặng Xuân Xuyến đã có công lớn khi làm rõ vai trò của Nạp âm Ngũ hành -
cái mà ông gọi là "bản chất lý tính". Nếu không có sự phân định rạch
ròi này, người ta sẽ rơi vào những kết luận sai lầm tai hại. Hãy nhìn cách ông
dẫn chứng về sự tương tác giữa Thủy và Mộc: Bình Địa Mộc (cây đất bằng) gặp
Thiên Hà Thủy (nước trời mưa) thì xanh tốt, nhưng nếu gặp Đại Hải Thủy (nước biển
mặn) thì chỉ có con đường chết. Hay như cặp tuổi Bính Ngọ và Bính Thìn, nếu chỉ
nhìn bề ngoài thì là Thổ khắc Thủy (xấu), nhưng soi chiếu vào nạp âm, Sa Trung
Thổ (đất trong cát) chẳng những không hại được Thiên Hà Thủy (nước trời mưa) mà
còn bị nước làm tan rã. Cách tiếp cận này của ông đã "cởi trói" cho
những lá số vốn bị coi là xung khắc nhưng thực tế lại có sự bổ trợ ngầm định.
Phần
cống hiến về quy luật chế hóa và tương hòa đã thể hiện đỉnh cao trong tư duy hệ
thống của tác giả. Ông không chấp nhận sự tương hòa vô nghĩa theo kiểu
"Dương Thổ gặp Dương Thổ". Với ông, sự hòa hợp thực sự phải thuận lý
Âm Dương: một Âm một Dương mới tạo nên sự phù trợ đắc lực. Ngay cả sự tương hòa
cũng có thể dẫn đến diệt vong nếu không hiểu về lý tính, như cách ông ví von
"Lưỡng Hỏa thì Hỏa diệt" – khi Sơn Hạ Hỏa bị Tích Lịch Hỏa triệt tiêu
ánh sáng.
Điều
khiến các bài viết của ông có sức nặng chính là thái độ làm việc của một nhà
khoa học. Khi viết về một ngôi sao như sao Mộc Dục, ông không chỉ trích dẫn cổ
thư mà đưa ra khảo sát thực tế trên hàng chục lá số để rút ra đặc tính thực sự.
Chính sự tỉ mỉ và tính thực chứng này đã làm "mềm" đi những lý thuyết
khô khan, biến bộ môn vốn xa vời trở thành công cụ gần gũi để mỗi người nhìn lại
mình và điều chỉnh hành vi hằng ngày.
Tựu
trung lại, những bài viết của Đặng Xuân Xuyến đã làm mềm đi lượng thông tin khô
cứng của cổ thư bằng những ví dụ sinh động và logic chặt chẽ. Ông không dạy người
ta mê tín, ông dạy người ta cách "soi đường" bằng lý số. Bằng cách hội
tụ đủ 3 yếu tố Đặc tính, Âm Dương và Lý tính, ông đã cung cấp một chiếc chìa
khóa vạn năng để độc giả có thể tự mình bóc tách những tầng lớp phức tạp của số
phận một cách khoa học, tỉnh táo và nhân bản nhất.
*
ĐỖ VIỆT PHƯƠNG
Địa chỉ: Khu Tập thể đóng tàu
Bạch Đằng, An Dương, Lê Chân, thành phố Hải Phòng.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét